Sản phẩm
RG - CCS - Cáp đồng trục

RG - CCS - Cáp đồng trục

Giá:
Liên hệ

Cáp đồng trục BENKA hỗ trợ truyền dẫn tần số cao cho phát thanh truyền hình, điện tử công nghiệp, hệ thống máy tính, truyền hình cáp và mạng dữ liệu, phù hợp cho các ứng dụng trong nhà và ngoài trời trên toàn thế giới.

Cable Description

  BENKA RG11 BENKA RG6 BENKA RG59
Mã sản phẩm Vỏ PVC 267 0111 267 0106 267 0159
Vỏ LSZH 680 0111 680 0106 680 0159
Lõi dẫn Đường kính (mm) 1.65 ± 0.02 1.02 ± 0.02 0.81 ± 0.02
Vật liệu Thép mạ đồng Thép mạ đồng Thép mạ đồng
Loại lõi Lõi đặc  Lõi đặc Lõi đặc
Điện môi Đường kính (mm) 7.15 ± 0.05 4.60 ± 0.05 3.70 ± 0.05
Vật liệu Nhựa PE xốp Nhựa PE xốp Nhựa PE xốp
Màn chắn Vật liệu Lá nhôm AL/PET/AL dán dính + Lưới nhôm bện Lá nhôm AL/PET/AL dán dính + Lưới nhôm bện Lá nhôm AL/PET/AL dán dính + Lưới nhôm bện
Độ bao phủ lưới bện ≥ 60% ≥ 60% ≥ 60%
Vỏ ngoài Độ dày(mm) ≥ 1.07 ≥ 0.80 ≥ 0.80
Đường kính (mm) 10.2 ± 0.2 7.1 ± 0.2 6.0 ± 0.2
Vật liệu PVC/LSZH PVC/LSZH PVC/LSZH
Màu sắc Đen/Cam Đen/Cam Đen/Cam
Sự suy hao (dB/100m) 5MHz ≤ 1.25 ≤ 2.12 ≤ 2.82
55MHz ≤ 3.15 ≤ 5.25 ≤ 6.73
83MHz ≤ 3.87 ≤ 6.40 ≤ 8.20
187MHz ≤ 5.74 ≤ 9.35 ≤ 11.80
211MHz ≤ 6.23 ≤ 10.00 ≤ 12.47
250MHz ≤ 6.72 ≤ 10.82 ≤ 13.45
300MHz ≤ 7.38 ≤ 11.25 ≤ 14.60
350MHz ≤ 7.94 ≤ 12.00 ≤ 15.75
400MHz ≤ 8.53 ≤ 13.12 ≤ 16.73
450MHz ≤ 9.02 ≤ 14.04 ≤ 17.72
500MHz ≤ 9.51 ≤ 14.80 ≤ 18.70
550MHz ≤ 9.97 ≤ 15.62 ≤ 19.52
600MHz ≤ 10.43 ≤ 16.34 ≤ 20.34
750MHz ≤ 11.97 ≤ 18.54 ≤ 22.87
865MHz ≤ 13.05 ≤ 19.99 ≤ 24.67
1000MHz ≤ 14.27 ≤ 21.46 ≤ 26.64
Điện dung (pF/m) 52 ± 2 52 ± 2 52 ± 2
Suy hao phản hồi (dB) 5-300MHz ≥ 22 ≥ 22 ≥ 22
≥ 300MHz ≥ 20 ≥ 20 ≥ 20
Trở kháng (Ω) 75 ± 3 75 ± 3 75 ± 3
Nhiệt độ định mức -20°C to +70°C
Mật độ khói IEC 61034-2 (Vỏ LSZH)
Không chứa Halogen IEC 60754-1 (Vỏ LSZH)
Chống cháy IEC 60332-1, UL1685
Tiêu chuẩn & Chứng nhận RoHS, SIRIM, SCTE

 

Sản phẩm liên quan

@ Bản quyền thuộc về Châu Duy Phát